Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

2561

TCVN 12983:2020

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Bồn vận chuyển LNG trên phương tiện giao thông đường bộ - Yêu cầu chung về thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm

Liquefied natural gas (LNG) - LNG transportable vessels by road - General requirement of design, fabrication, inspection and testing

2562

TCVN 12984:2020

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với LNG thương mại

Liquefied natural gas (LNG) - Technical requirement and suitable testing methods for LNG

2563

TCVN 12985:2020

Chất lỏng Hydrocacbon nhẹ làm lạnh - Đo lường hàng hóa trên tàu chở LNG

Refrigerated light hydrocarbon fluids - Measurement of cargoes on board LNG carriers

2564

TCVN 12987:2020

Sơn và vecni - Phép thử uốn (trục hình côn)

Paints and varnishes - Bend test (conical mandrel)

2565

TCVN 12988-1:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 1: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử quay

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 1: Method with abrasive-paper covered wheels and rotating test specimen

2566

TCVN 12988-2:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 2: Phương pháp với bánh xe cao su mài mòn và tấm mẫu thử quay

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 2: Method with abrasive rubber wheels and rotating test specimen

2567

TCVN 12988-3:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 3: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử xoay chiều tuyến tính

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 3: Method with abrasive-paper covered wheels and linearly reciprocating test specimen

2568
2569
2570
2571
2572

TCVN 12993:2020

Đậu cove quả tươi

French bean

2573

TCVN 12994:2020

Đậu đũa quả tươi

Yard-long bean

2574
2575

TCVN 12996:2020

Cà chua thân gỗ quả tươi

Tree tomatoes

2576

TCVN 12997:2020

Cà phê – Phân tích cảm quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee – Sensory analysis – Vocabulary

2577

TCVN 12998:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích

Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes

2578

TCVN 12999:2020

Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước

Roasted coffee – Determination of water-soluble extract

2579

TCVN 13000:2020

Cà phê rang – Xác định độ ẩm ở nhiệt độ từ 98 °C đến 100 °C dưới áp suất giảm

Roasted coffee – Determination of moisture at 98 °C to 100 °C under reduced pressure

2580

TCVN 13001:2020

Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ

Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method

Tổng số trang: 976