• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7691:2007

Điều kiện kiểm máy mài phẳng có hai trụ. Máy mài có băng trượt. Kiểm độ chính xác

Test conditions for surface grinding machines with two columns. Machines for grinding slideways. Testing of the accuracy

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13691-2:2023

Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp – Móc nối cơ cấu treo ba điểm – Phần 2: Móc nối khung chữ A

Agricultural wheeled tractors and implements – Three-point hitch couplers – Part 2: A-frame coupler

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/IEC 27001:2019

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hệ thống quản lý an toàn thông tin - Các yêu cầu

Information technology — Security techniques — Information security management systems — Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6434:1998

Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự

Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations

364,000 đ 364,000 đ Xóa
5

TCVN 12691:2019

Phương tiện giao thông đường sắt - Yêu cầu và phương pháp đo độ khói của đầu máy điezen

Railway vehicles - Requirement and measurement methods of smoke levels of Diesel locomotives

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN ISO/IEC TS 17021-11:2020

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 11: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý cơ sở vật chất

Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 11: Competence requirements for auditing and certification of facility management (FM) management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/IEC 17021-2:2018

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý - Phần 2: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường

Conformity assessment - Requirements for bodies providing audit and certification of management systems - Part 2: Competence requirements for auditing and certification of environmental management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN ISO/IEC 17021-3:2018

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 3: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng

Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 3: Competence requirements for auditing and certification of quality management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11691:2016

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken – Hướng dẫn kiểm tra các hệ thống lấy mẫu cơ giới

Copper, lead, zinc and nikel concentrates – Guidelines for the inspection of mechanical sampling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6919:2018

Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị phanh của xe cơ giới, rơ moóc – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Braking devices of power - driven vehicles, trailers – Requierments and methods in type approval

1,176,000 đ 1,176,000 đ Xóa
11

TCVN 8816:2011

Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit

Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN ISO/IEC TS 17021-9:2018

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 9: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý chống hối lộ

Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 9: Competence requirements for auditing and certification of anti-bribery management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4054:1985

Đường ô tô - Tiêu chuẩn thiết kế

Highways - Design standard

176,000 đ 176,000 đ Xóa
14

TCVN 9691:2013

Ớt ngọt. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Sweet pepper. Guide to refrigerated storage and transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6916-1:2020

Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 1: Yêu cầu chung

Medical devices - Symbols to be used with medical device labels labelling and information to be supplied - Part 1: General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,166,000 đ