-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10605-3:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4173:2008Ổ lăn. Tải trọng động và tuổi thọ danh định Rolling bearings. Dynamic load ratings and rating life |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13224:2020Máy làm đất – Máy lu và máy lèn chặt – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Rollers and compactors – Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 494,000 đ |