• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9822:2013

Quặng sắt. Xác định coban. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of cobalt. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6319:1997

Các loại cao su và latex cao su. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp hấp thụ quang phổ của natri periođat

Rubber and rubber latices- Determination of manganese content – Sodium periodate photometric methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13868:2023

Máy làm đất – Các loại cơ bản – Phân loại và từ vựng

Earth–moving machinery – Basic types – Identification and vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9727:2013

Động cơ hạng nặng - Đo phát thải khí từ khí thải thô và phát thải hạt sử dụng hệ thống pha loãng một phần dòng thải trong điều kiện thử chuyển tiếp

Heavy duty engines -- Measurement of gaseous emissions from raw exhaust gas and of particulate emissions using partial flow dilution systems under transient test conditions

328,000 đ 328,000 đ Xóa
5

TCVN 11357-12:2019

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 12: Yêu cầu cho máy đào truyền động cáp

Earth-moving machinery - Safety - Requirements for earth and landfill compactors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4945:1989

Hệ thủy lực dùng cho ngành chế tạo máy. Van áp suất. Phương pháp thử

Hydraulic system for mechanical engineering. Pressure valves. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11845-1:2017

Máy biến đổi đo lường - Phần1: Yêu cầu chung

Instrument transformers - Part 1: General requirements

284,000 đ 284,000 đ Xóa
8

TCVN 13225:2020

Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất gầu ngược – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Backhoe loaders – Terminology and commercial specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,262,000 đ