• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 168:1991

Đồ hộp rau. Dưa chuột dầm dấm

Canned vegetables. Cucumber pickles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3089:1979

Tarô cắt ren tròn

Taps for cutting round screw thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4012:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang bị điện

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Electric equipments

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 2639:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số axit

Vegetable oils. Determination of acid value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4005:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. ổn định

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Stability

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4021:1985

Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Trang bị hàng hải

Code of practice for ship equipments in accordance with international convention of life protection at sea (SOLAS 74). Marine equipments

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 12562:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm xác định thời gian cách ly

Pesticides – Trial for determination of pre-harvest interval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 13220:2020

Máy làm đất – Máy cạp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Scrapers – Terminology and commercial specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ