-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4930:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Dao động xoắn Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Torsional vibration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4932:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Định nghĩa về xác định vị trí trên động cơ Reciprocating internal combustion engines. Definitions of locations on engine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4927:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phương pháp thử Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13220:2020Máy làm đất – Máy cạp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Scrapers – Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||