-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13234-1:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 1: Dạng Tấm Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 1: Plates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6744-2:2008Dịch vụ tài chính - Mã số quốc tế tài khoản ngân hàng (IBAN). Phần 2: Vai trò và trách nhiệm của cơ quan đăng ký Financial services - International bank account number (IBAN). Part 2: Role and responsibilities of the Registration Authority |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-2:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật Biological evaluation of medical devices - Part 2: Animal welfare requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||