• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4227:1986

Đệm hãm nhỏ có cựa. Kết cấu và kích thước

Small tab shake-proof washers - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7622:2007

Công te nơ vận chuyển. Xe nâng chuyển công te nơ. Tính độ ổn định

Freight containers. Straddle carriers for freight containers handling. Calculation of stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13222:2020

Máy làm đất – Máy xúc thủy lực – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Hydraulic excavators – Terminology and commercial specifications

184,000 đ 184,000 đ Xóa
Tổng tiền: 334,000 đ