Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 597 kết quả.

Searching result

401

TCVN 7882:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Tiếng ồn phát ra từ xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Noises emitted from mopeds. Requirements and test methods in type approval

402

TCVN 7982-1:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 1: Giao thức truyền thông

Freight containers. Electronic seals. Part 1: Communication protocol

403

TCVN 7982-2:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 2: yêu cầu áp dụng

Freight containers. Electronic seals. Part 2: Application requirements

404

TCVN 7982-3:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 3: Đặc tính môi trường

Freight containers. Electronic seals. Part 3: Environmental characteristics

405

TCVN 7982-4:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu

Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection

406

TCVN 7982-5:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 5: lớp vật lý

Freight containers. Electronic seals. Part 5: Physical layer

407

TCVN 4826-1:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than

Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation

408

TCVN 4882:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of coliforms. Most probable number technique

409

TCVN 5482:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S03: Độ bền màu với lưu hóa:hơi trực tiếp

Textiles. Tests for colour fastness. Part S03: Colour fastness to vulcanization: Open steam

410

TCVN 7682:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi Polymeraza (PCR) để phát hiện sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Yêu cầu về khuếch đại và phát hiện đối với các phương pháp định tính

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens. Requirements for amplification and detection for qualitative methods

411

TCVN 7820-1:2007

Công nghệ thông tin. Cấu trúc định danh tổ chức và các bộ phận của tổ chức. Phần 1: Định danh các lược đồ định danh tổ chức

Information technology. Structure for the identification of organizations and organization parts. Part 1: Identification of organization identification schemes

412

TCVN 7820-2:2007

Công nghệ thông tin. Cấu trúc định danh tổ chức và các bộ phận của tổ chức. Phần 2: Đăng ký lược đồ định danh tổ chức

Information technology. Structure for the identification of organizations and organization parts. Part 2: Registration of organization identification schemes

413

TCVN 7821:2007

Công te nơ chở hàng. Công te nơ chở hàng thông dụng bằng đường không/trên mặt trái đất. Đặc tính kỹ thuật và các phép thử

Freight containers. Air/surface (intermodal) general purpose containers. Specification and tests

414

TCVN 7822:2007

Công te nơ chở hàng loạt 1. Mối nối tiếp giáp cho công te nơ kiểu thùng

Series 1 freight containers. Interface connections for tank containers

415

TCVN 7823-1:2007

Công te nơ chở hàng. Thông tin liên quan đến các công te nơ trên tàu thuỷ có boong. Phần 1: Hệ thống sơ đồ các khoang chất hàng

Freight containers. Information related to containers on board vessels. Part 1: Bay plan system

416

TCVN 7824:2007

Công te nơ chở hàng. Nhận dạng tự động

Freight containers. Automatic identification

417

TCVN 7825:2007

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu thập dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật mã vạch. EAN/UPC

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code symbology specification. EAN/UPC

418

TCVN 7826:2007

Quạt điện. Hiệu suất năng lượng

Electric fans. Energy Efficiency Ratio

419

TCVN 7827:2007

Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Electric fans. Methods for determination of energy efficiency

420

TCVN 7828:2007

Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Hiệu suất năng lượng

Refrigerator, refrigerator-freezer. Energy Efficiency Ratio

Tổng số trang: 30