• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7960:2008

Ván sàn gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wood flooring strips. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9155:2021

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật trong khảo sát địa chất

Hydraulic structures - Technical requirements of geological survey

452,000 đ 452,000 đ Xóa
3

TCVN 2415:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối không chuyển bậc. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9696-4:2013

Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 4: Khung tổng quát về quản lý

Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 4: Management framework

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7835-X14:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X14: Độ bền màu với quá trình clo hóa trong môi trường axít của len: Natri dicloisoxyanurat

Textiles - Tests for colour fastness - Part X14: Colour fastness to acid chlorination of wool: Sodium dichloroisocyanurate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12824-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Nhóm các giống tràm lai

Forest tree cultivar - Testin for distinctness, uniformity and stability - Part 3: Melaleuca hybrid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12852-1:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 1: Tổng quan

Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 1: General

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 5310:2016

Giàn di động trên biển – Thân giàn.

Mobile offshore units – Hull

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5311:2016

Giàn di động trên biển – Trang thiết bị

Mobile offshore units – Equipment arrangement

440,000 đ 440,000 đ Xóa
10

TCVN 9536:2021

Máy thu hình – Hiệu suất năng lượng

Television sets – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12820:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho chức năng phòng chống xâm nhập hệ trên thiết bị tường lửa/thiết bị mạng

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Intrusion Prevention Systems in Firewalls/ Network Devices

208,000 đ 208,000 đ Xóa
12

TCVN 2007:1977

Thiết bị thuỷ lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic equipments. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 255:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12849-3:2020

Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 3: Tài liệu kiểm thử

Software and systems engineering — Software testing — Part 3: Test documentation

496,000 đ 496,000 đ Xóa
15

TCVN 4882:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of coliforms. Most probable number technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,746,000 đ