-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7982-3:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 3: Đặc tính môi trường Freight containers. Electronic seals. Part 3: Environmental characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 9735-4:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 4: Thông điệp báo cáo dịch vụ và cú pháp cho EDI lô (kiểu thông điệp - contrl) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 4: Syntax and service report message for batch EDI (message type - CONTRL) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5577:1991Rạp chiếu bóng. Tiêu chuẩn thiết kế The cinemas. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10811:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng olaquindox. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 11 Animal feeding stuffs. Determination of olaquindox content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5561:1991Thực phẩm. Phương pháp xác định định tính sacarin Food products. Qualitative identification of saccharine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7982-2:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 2: yêu cầu áp dụng Freight containers. Electronic seals. Part 2: Application requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||