-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3291:1980Thuốc thử. Đồng sunfat Reagents. Copper sulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-46:2019Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 46: Bệnh dại Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 46: Rabies |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7357:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles. Requirements and test methods in type approval |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7294-2:2003Dung sai chung. Phần 2: Dung sai hình học của các chi tiết không có chỉ dẫn dung sai riêng General tolerances. Part 2: Geometrical tolerances for features without individual tolerance indications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7447-4-43:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá dòng Low-voltage electrical installations. Part 4-43: Protection for safety. Protection against overcurrent |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7827:2007Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Electric fans. Methods for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 978,000 đ | ||||