-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3289:1980Thuốc thử. Natri cacbonat khan Reagents. Sodium carbonate anhydrous |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11085:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Ống đong chia độ. 18 Plastics laboratory ware -- Graduated measuring cylinders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3739:1982Thuốc thử. Magie clorua Reagents. Magnesium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7675-0-2:2011Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 0-2: Yêu cầu chung. Sợi dây đồng chữ nhật có tráng men Specifications for particular types of winding wires. Part 0-2: General requirements. Enamelled rectangular copper wire |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4293:1986Thuốc thử. Amoni oxalat Reagents. Ammonium oxalate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7826:2007Quạt điện. Hiệu suất năng lượng Electric fans. Energy Efficiency Ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||