-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 178:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ hút nước, độ xốp và khối lượng thể tích Refractory materials. Determination of water absorption porosity and volumetric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10369:2014Sơn và vecni. xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) trong sơn nhũ tương có hàm lượng VOC thấp (in-can VOC) Paints and varnishes. Determination of the volatile organic compound content of low-VOC emulsions paints (in - can VOC) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12853:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ tạo bit ngẫu nhiên Information technology — Security techniques — Random bit generation — Amendment 1: Deterministic random bit generation |
612,000 đ | 612,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7985:2008Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng cadimi trong than Solid mineral fuels. Determination of total cadmium content of coal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2698:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7613-3:2016Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 3: Phụ tùng Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 3: Fittings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11044:2015Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát các loài vibrio gây bệnh trong thủy sản. 30 Guidelines on the application of general principles of food hygiene to the control of pathogenic vibrio species in seafood |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7982-4:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,590,000 đ | ||||