-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10503:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền với các chất lỏng Rubber – or plastics-coated fabrics – Determination of resistance to liquids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5182:1990Máy cắt kim loại. Đặc tính ồn cho phép Metal cutting machine tools - Allowable noise characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1668:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng nước liên kết Iron ores. Determination of tied water content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6119:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định điểm nóng chảy trong ống mao dẫn (điểm trượt) Animal and vegetable fats and oils. Determination of melting point in open capilary tubes (slips point) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7982-5:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 5: lớp vật lý Freight containers. Electronic seals. Part 5: Physical layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||