Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 250 kết quả.

Searching result

21

TCVN 5689:2024

Nhiên liệu điêzen (DO) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Diesel fuel oils (DO) – Specifications and test methods

22

TCVN 6776:2024

Xăng không chì – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Unleaded gasoline – Specifications and test methods

23

TCVN 8063:2024

Xăng không chì pha 5 % Etanol (Xăng E5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

5 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E5) – Specifications and test methods

24

TCVN 8064:2024

Nhiên liệu điêzen 5 % Este metyl axit béo (DO B5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

5 % fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils (DO B5) – Specifications and test methods

25

TCVN 8401:2024

Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods

26

TCVN 13650:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ

Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets

27

TCVN 13651:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối

Solid biofuels - Determination of bulk density

28

TCVN 13652:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro

Solid biofuels - Determination of ash content

29

TCVN 13653:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định nhiệt lượng

Solid biofuels - Determination of calorific value

30

TCVN 13655-4:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Yêu cầu kỹ thuật và loại nhiên liệu – Phần 4: Dăm gỗ

Solid biofuels – Fuel specifications and classes – Part 4: Graded wood chips

31

TCVN 13782:2023

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) − Quy định kỹ thuật đối với LNG sử dụng làm nhiên liệu cho ứng dụng hàng hải

Natural gas – Energy determination

32

TCVN 13884:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Chuẩn bị mẫu thử

Solid biofuels – Sample preparation

33

TCVN 13885:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng cacbon, hydro và nitơ tổng

Solid biofuels – Determination of total content of carbon, hydrogen and nitrogen

34

TCVN 13886:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng lưu huỳnh và clo tổng

Solid biofuels – Determination of total content of sulfur and chlorine

35

TCVN 13887-1:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

36

TCVN 13887-2:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 2: Tổng hàm lượng ẩm – Phương pháp đơn giản

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 2: Total moisture – Simplified method

37

TCVN 13887-3:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3: Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 3: Moisture in general analysis sample

38

TCVN 13534:2022

Viên nén gỗ - Các yêu cầu

Wood pellets - Requirements

39

TCVN 13535:2022

Viên nén gỗ - Phân hạng

Wood pellets - Gradings

40

TCVN 9465:2021

Chất thải rắn – Phương pháp phân tích nguyên tố lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard test method for trace element analysis of hazardous waste fuel by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry

Tổng số trang: 13