-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-3:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3622:1981Máy điện quay. Dung sai các kích thước lắp đặt và ghép nối Rotary electric machines. Tolerances on mounting and connecting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14534-1:2025Than tre – Phần 1: Yêu cầu chung Bamboo charcoal – Part 1: Generalities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10742:2015Gừng củ tươi Ginger |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6359-1:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 1: Nối ghép côn Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 1: Conical connection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7087:2008Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn Labeling of prepackaged foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4043:1985Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường Canned fruit juices. Papapya juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12998:2020Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3639:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Tin ores - Method for the determination of aluminium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10866:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 20 Hexagon head bolts -- Product grades A and B |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13534:2022Viên nén gỗ - Các yêu cầu Wood pellets - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||