-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13383:2021Thiết bị hô hấp – Máy theo dõi trẻ sơ sinh – Yêu cầu riêng Respiratory equipment – Infant monitors – Particular requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13374-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 1: Vật liệu gốm có thành phần alumin tinh khiết cao Implants for surgery — Ceramic materials — Part 1: Ceramic materials based on high purity alumina |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13800:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho hệ thống trợ lực lái của ô tô – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for automobile power-steering systems − Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4043:1985Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường Canned fruit juices. Papapya juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13534:2022Viên nén gỗ - Các yêu cầu Wood pellets - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||