-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4043:1985Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường Canned fruit juices. Papapya juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11988-2:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 2: Kích thước côn 7/24 Cutter arbors with tenon drive – Part 2: Dimensions of 7/24 taper |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13534:2022Viên nén gỗ - Các yêu cầu Wood pellets - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||