• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10736-34:2023

Không khí trong nhà – Phần 34: Các chiến lược đo bụi trong không khí

Indoor air – Part 34: Strategies for the measurement of airborne particles

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 187:2007

Dứa hộp

Canned pineapple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12735:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Xác định độ bền xé tách và độ bền tách lớp

Footwear – Test methods for outsoles – Determination of split tear strength and delamination resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8854-1:2011

Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chungg

Cranes. Control layout and characteristics . Part 1: General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6611-9:2000

Tấm mạch in. Phần 9. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được nhiều lớp có các điểm nối xuyên

Printed boards. Part 9. Specification for flexible multilayer printed boards with through connections

180,000 đ 180,000 đ Xóa
6

TCVN 10687-25-2:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 25-2: Truyền thông để giám sát và điều khiển nhà máy điện gió – Mô hình thông tin

Wind turbines – Part 25-2: Communications for monitoring and control of wind power plants – Information models

472,000 đ 472,000 đ Xóa
7

TCVN 7364-2:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 2: Laminated safety glass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10836:2015

Cần trục tự hành. Xác định độ ổn định. 23

Mobile cranes -- Determination of stability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13887-1:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,420,000 đ