-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2290:1978Thiết bị sản xuất - Yêu cầu chung về an toàn Manufacturing equipments - General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7999-2:2009Cầu chảy cao áp. Phần 2: Cầu chảy giải phóng khí High-voltage fuses. Part 2: Expulsion fuses |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5574:2018Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép Design of concrete and reinforced concrete structures |
784,000 đ | 784,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9390:2012Thép cốt bê tông. Mối nối bằng dập ép ống. Thiết kế, thi công và nghiệm thu Steel for the reinforcement of concrete. Pressed sleeve splicing. Design, construction and acceptance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 13684-2:2023Thép cốt bê tông – Thanh thép cốt có đầu neo – Phần 2: Phương pháp thử Steel for the reinforcement of concrete – Headed bars – Part 2: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 13135:2020Sản phẩm dầu mỏ – Xác định nước tự do trong khí dầu mỏ hóa lỏng – Phương pháp kiểm tra bằng mắt thường Petroleum products – Test method for free water in liquefied petroleum gas in visual inspection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,436,000 đ |