• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5333:1999

Than Núi Hồng. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Nui Hong. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13886:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng lưu huỳnh và clo tổng

Solid biofuels – Determination of total content of sulfur and chlorine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7759:2008

Nhiên liệu chưng cất. Xác định nước tự do và tạp chất dạng hạt (phương pháp quan sát bằng mắt thường)

Distillate Fuels. Determination of free water and particulate contamination (Visual inspection procedures)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5689:2013

Nhiên liệu Diezel (DO) - Yêu cầu kỹ thuật

Diesel fuel oils (DO) - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6298:1997

Hướng dẫn cho nước quả hỗn hợp

Guidelines for mixed fruit juices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4509:1988

Cao su. Phương pháp xác định độ bền khi kéo căng

Rubber. Determination of tensile strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6776:2013

Xăng không chì - Yêu cầu kỹ thuật

Unleaded gasoline - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3790:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định áp suất hơi (Phương pháp mini-khí quyển)

Petroleum products. Test method for vapor pressure (Mini method -atmospheric)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13885:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng cacbon, hydro và nitơ tổng

Solid biofuels – Determination of total content of carbon, hydrogen and nitrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8060:2009

Phương tiện chữa cháy. Vòi chữa cháy. Vòi hút bằng cao su, chất dẻo và cụm vòi

Fire-fighting hoses. Rubber and plastics suction hoses and hose assemblies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 13887-2:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 2: Tổng hàm lượng ẩm – Phương pháp đơn giản

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 2: Total moisture – Simplified method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ