-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-23:2000An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-23. Yêu cầu cụ thể đối với các thiết bị dùng để chăm sóc tóc hoặc da: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-23. Particular requirements for appliances for skin or hair care |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6377:1998Chi tiết lắp xiết. Bulông và vít có đường kính danh nghĩa từ 1 đến 10 mm. Thử xoắn và momen xoắn nhỏ nhất Fasteners. Bolts and screws with nominal diameters from 1 mm to 10 mm. Torsional test and minimum torques |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6704:2020Xăng − Xác định hàm lượng chì và mangan bằng phương pháp quang phổ tia X Standard test method for lead and manganese in gasoline by X-ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||