Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 2841 |
TCVN 13229-1:2020Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Yêu cầu an toàn cho rô bốt công nghiệp – Phần 1: Rô bốt Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 1: Robots |
| 2842 |
TCVN 13229-2:2020Rô bốt và các bộ phận cấu thành Rô bốt – Yêu cầu an toàn cho Rô bốt công nghiệp – Phần 2: Hệ thống Rô bốt và sự tích hợp Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 2: Robot systems and integration |
| 2843 |
TCVN 13230:2020Tay máy rô bốt công nghiệp – Hệ thống thay đổi tự động khâu tác động cuối – Từ vựng và diễn giải các đặc tính Manipulating industrial robots – Automatic end effector exchange systems – Vocabulary and presentation of characteristics |
| 2844 |
TCVN 13231:2020Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Yêu cầu an toàn cho các rô bốt chăm sóc cá nhân Robots and robotic devices – Safety requirements for personal care robots |
| 2845 |
TCVN 13232:2020Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính Manipulating industrial robots – Object handling with grasp-type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics |
| 2846 |
TCVN 13233-1:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 1: Di động của rô bốt bánh xe Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 1: Locomotion for wheeled robots |
| 2847 |
TCVN 13233-2:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 2: Điều khiển dẫn đường Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 2: Navigation |
| 2848 |
TCVN 13234-1:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 1: Dạng Tấm Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 1: Plates |
| 2849 |
TCVN 13234-2:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 2: Dạng Trục Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 2: Shafts |
| 2850 |
TCVN 13235:2020Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella – Phương pháp sử dụng bộ VIDAS UP Salmonella (SPT) Foodstuffs – Rapid detection of Salmonella – Method using VIDAS UP Salmonella (SPT) |
| 2851 |
TCVN 13236:2020Thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO EC Foodstuffs – Rapid enumeration of Escherichia coli – Method using TEMPO EC |
| 2852 |
TCVN 13237:2020Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí ưa ấm – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO AC Foodstuffs – Rapid enumeration of aerobic mesophilic total flora – Method using TEMPO AC |
| 2853 |
TCVN 13238:2020Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng Information technology – Big Data – Overview and vocabulary |
| 2854 |
TCVN 13239-2:2020Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 2: Các trường hợp sử dụng và yêu cầu dẫn xuất Information technology — Big data reference architecture — Part 2: Use cases and derived requirements |
| 2855 |
TCVN 13239-5:2020Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 5: Lộ trình tiêu chuẩn Information technology — Big data reference architecture — Part 5: Standards roadmap |
| 2856 |
TCVN 13240:2020Công nghệ thông tin – Mạng cảm biến: Mạng cảm biến và giao diện mạng cảm biến cho hệ thống lưới điện thông minh Information technology – Sensor networks: Sensor network and its interfaces for smart grid system |
| 2857 |
TCVN 13241:2020Công nghệ thông tin — Mạng cảm biến — Giao diện ứng dụng mạng cảm biến chung Information technology — Sensor networks — Generic Sensor Network Application Interface |
| 2858 |
TCVN 13246:2020Hướng dẫn quản lý và đánh giá rủi ro về sức khỏe đối với việc tái sử dụng nước không dùng cho mục đích uống Guidelines for health risk assessement and management for non-potable water reuse |
| 2859 |
TCVN 13247:2020Hướng dẫn phân cấp chất lượng nước cho tái sử dụng nước Guidelines for water quality grade classification for water reuse |
| 2860 |
|
