-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10458:2020Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ bền nhiệt của da láng Leather - Physical and mechanical tests - Determination of heat resistance of patent leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7129:2020Da – Phép thử hoá học – Xác định chất hòa tan trong diclometan và hàm lượng axít béo tự do Leather – Chemical tests – Determination of matter soluble in dichloromethane and free fatty acid content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3182:2008Sản phẩm dầu mỏ, dầu bôi trơn và phụ gia. Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer Petroleum products, lubricating oils, and additives. Determination of water coulometric Karl Fischer titration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7722-2-22:2013Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7117:2002Da. Mẫu phòng thí nghiệm. Vị trí và nhận dạng Leather. Laboratory samples. Location and identification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13213:2020Da – Phân loại da dê và da cừu phèn xanh ướt dựa trên các khuyết tật Leather – Grading of wet blue goat and sheep skins based on defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13216:2020Da – Đo màu và độ chênh lệch màu của da hoàn thiện Leather – Measuring the colour and colour difference of finished leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||