• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3194:1979

Máy điện quay. Đặc tính,thông số tính toán và chế độ làm việc. Thuật ngữ và định nghĩa

Rotary electric machines. Characteristics, parameters and working conditions. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2136:1977

Chuẩn bị công nghệ sản xuất. Nguyên công cắt. Thuật ngữ

Technological preparation of production. Operation of mechanical treatment by cutting. Terms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3153:1979

Hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động. Các khái niệm cơ bản. Thuật ngữ và định nghĩa

Occupational safety standard system. Basic concepts. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5017:1989

Hàn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa

Welding of metals. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 4203:1986

Dụng cụ cầm tay trong xây dựng. Danh mục

Construction hand tools. Nomenclature

208,000 đ 208,000 đ Xóa
6

TCVN 13229-1:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Yêu cầu an toàn cho rô bốt công nghiệp – Phần 1: Rô bốt

Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 1: Robots

244,000 đ 244,000 đ Xóa
Tổng tiền: 902,000 đ