Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

5741

TCVN 11701:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại – Từ vựng.

Pipe work – Metal hoses and hose assemblies – Vocabulary

5742

TCVN 11702:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại có profin lượn sóng.

Pipework – Corrugated metal hoses and hose assemblies

5743

TCVN 11703:2016

Phương pháp thiết kế ống gang dẻo.

Design method for ductile iron pipes

5744

TCVN 11704:2016

Hệ thống mối nối hãm dùng cho đường ống gang dẻo – Quy tắc thiết kế và thử kiểu.

Restrained joint systems for ductile iron pipelines – Design rules and type testing

5745

TCVN 11705:2016

Đường ống – Phụ tùng đường ống dùng cho ống mềm có profin lượn sóng.

Pipework – Fittings for corrugated metal hoses

5746

TCVN 11706:2016

Đường ống – Cụm ống mềm kim loại dễ uốn có profin lượn sóng dùng để bảo vệ cáp điện trong môi trường dễ nổ.

Pipework – Corrugated flexible metallic hose assemblies for the protection of electrical cables in explosive atmospheres

5747

TCVN 11707:2016

Hệ thống ống gang dẻo lắp đặt không đào rãnh – Thiết kế và lắp đặt sản phẩm.

Trenchless applications of ductile iron pipes systems – Product design and installation

5748

TCVN 11708:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm được quấn từ dải kim loại.

Pipework – Stripwound metal hoses and hose assemblies

5749

TCVN 11709:2016

Ống và phụ tùng đường ống bằng gang dẻo – Lớp phủ bịt kín dùng cho lớp lót vữa xi măng

Ductile iron pipes and fittings – Seal coats for cement mortar linings

5750

TCVN 11715:2016

Vòi nước vệ sinh – Van trộn cơ khí (PN10) – Yêu cầu kỹ thuật chung

Sanitary tapware – Mechanical mixing valves (PN 10) – General technical specification

5751

TCVN 11716:2016

Vòi nước vệ sinh – Van trộn ổn định nhiệt (PN10) – Yêu cầu kỹ thuật chung

Sanitary tapware – Thermostatic mixing valves (PN 10) – General technical specification

5752

TCVN 11717:2016

Vòi nước vệ sinh – Sen vòi dùng làm vòi nước vệ sinh cho hệ thống cấp nước kiểu 1 và kiểu 2 – Yêu cầu kỹ thuật chung.

Sanitary tapware – Shower outlets for sanitary tapware for water supply systems of type 1 and type 2 – General technical specification

5753

TCVN 11718:2016

Vòi nước vệ sinh – Ống mềm lắp sen vòi dùng làm vòi nước sinh hoạt cho các hệ thống cấp nước kiểu 1 và kiểu 2 – Yêu cầu kỹ thuật chung.

Sanitary tapware – Shower hoses for sanitary tapware for water supply systems of type 1 and type 2 – General technical specification

5754

TCVN 11719:2016

Bồn rửa nhà bếp – Kích thước lắp nối.

Kitchen sinks – Connecting dimensions

5755

TCVN 11720:2016

Bồn rửa nhà bếp – Yêu cầu chức năng và phương pháp thử.

Kitchen sinks – Functional requirements and test methods

5756

TCVN 11721-11:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Đo rung ở tay cầm – Phần 11: Dụng cụ dẫn động chi tiết kẹp chặt.

Hand– held portable power tools – Measurement of vibrations at the handle – Part 11: Fastener driving tools

5757

TCVN 11722-1:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 1: Máy mài góc và máy mài đứng.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 1: Angle and vertical grinders

5758

TCVN 11722-10:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 10: Búa khoan đập, búa đập và búa phá bê tông.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 10: Percussive drills, hammers and breakers

5759

TCVN 11722-11:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần11: Búa chạm và đẽo đá.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 11: Stone hammers

5760

TCVN 11722-12:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 12: Máy mài làm sạch ba via.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 12: Die grinders

Tổng số trang: 985