-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8048-10:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 10: Xác định độ bền uốn va đập Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 10: Determination of impact bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11706:2016Đường ống – Cụm ống mềm kim loại dễ uốn có profin lượn sóng dùng để bảo vệ cáp điện trong môi trường dễ nổ. Pipework – Corrugated flexible metallic hose assemblies for the protection of electrical cables in explosive atmospheres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||