-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3602:1981Thép tấm mỏng đen cán nóng Thin hot-rolled black steel sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7011-4:2013Qui tắc kiểm máy công cụ. Phần 4: Kiểm độ tròn cho máy công cụ điều khiển số Test code for machine tools. Part 4: Circular tests for numerically controlled machine tools |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6834-1:2001Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 1: Quy tắc chung đối với hàn nóng chảy Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 1: General rules for fusion welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11705:2016Đường ống – Phụ tùng đường ống dùng cho ống mềm có profin lượn sóng. Pipework – Fittings for corrugated metal hoses |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||