• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8149:2009

Bơ. Xác định chỉ số khúc xạ của chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter. Determination of the refractive index of the fat (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6510:1999

Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axít (phương pháp chuẩn)

Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4037:1985

Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Water supply - Terminology and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11718:2016

Vòi nước vệ sinh – Ống mềm lắp sen vòi dùng làm vòi nước sinh hoạt cho các hệ thống cấp nước kiểu 1 và kiểu 2 – Yêu cầu kỹ thuật chung.

Sanitary tapware – Shower hoses for sanitary tapware for water supply systems of type 1 and type 2 – General technical specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ