-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5692:1992Gỗ dán. Xác định kích thước mẫu thử Plywood. Determination of dimensions of test pieces |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11702:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại có profin lượn sóng. Pipework – Corrugated metal hoses and hose assemblies |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 226,000 đ |