Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 113 kết quả.
Searching result
1 |
TCVN 5689:2024Nhiên liệu điêzen (DO) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Diesel fuel oils (DO) – Specifications and test methods |
2 |
TCVN 6776:2024Xăng không chì – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Unleaded gasoline – Specifications and test methods |
3 |
TCVN 8063:2024Xăng không chì pha 5 % Etanol (Xăng E5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E5) – Specifications and test methods |
4 |
TCVN 8064:2024Nhiên liệu điêzen 5 % Este metyl axit béo (DO B5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils (DO B5) – Specifications and test methods |
5 |
TCVN 8401:2024Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods |
6 |
TCVN 14258:2024Nhiên liệu động cơ – Xác định hàm lượng mangan và sắt trong xăng không chì – Phương pháp đo phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP–OES) Automotive fuels – Determination of manganese and iron content in unleaded petrol – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method |
7 |
TCVN 9465:2021Chất thải rắn – Phương pháp phân tích nguyên tố lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X Standard test method for trace element analysis of hazardous waste fuel by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
8 |
TCVN 13135:2020Sản phẩm dầu mỏ – Xác định nước tự do trong khí dầu mỏ hóa lỏng – Phương pháp kiểm tra bằng mắt thường Petroleum products – Test method for free water in liquefied petroleum gas in visual inspection |
9 |
TCVN 8936:2020Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
10 |
TCVN 7143:2020Xăng − Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy |
11 |
TCVN 6704:2020Xăng − Xác định hàm lượng chì và mangan bằng phương pháp quang phổ tia X Standard test method for lead and manganese in gasoline by X-ray spectroscopy |
12 |
TCVN 6593:2020Nhiên liệu lỏng – Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi Standard test method for gum content in fuels by jet evaporation |
13 |
TCVN 2703:2020Nhiên liệu động cơ đánh lửa − Xác định trị số octan nghiên cứu Standard test method for research octane number of spark-ignition engine fuel |
14 |
TCVN 12883:2020Xăng nền để pha chế xăng sinh học - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Base gasoline used for blending gasohol − Specifications and test methods |
15 |
TCVN 6703:2020Nhiên liệu động cơ đánh lửa – Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Standard test method for determination of benzene and toluene in spark ignition fuels by gas chromatography |
16 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
17 |
TCVN 6239:2019Nhiên liệu đốt lò (FO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fuel oils (FO) – Requirements and test methods |
18 |
TCVN 6240:2019Dầu hỏa (KO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Kerosine – Requirements and test methods |
19 |
TCVN 6548:2019Khí dầu mỏ hóa lỏng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Liquefied petroleum gases (LPG) – Requirements and test methods |
20 |
Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |