-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14402:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14354:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14351:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-12-3:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–3: Đặc tính công suất – Hiệu chuẩn theo vị trí dựa trên phép đo Wind energy generation systems – Part 12–3: Power performance – Measurement based site calibration |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14401:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE) Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 512,000 đ | ||||