-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12232-1:2019An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần 1: Yêu cầu về kết cấu Photovoltaic (PV) modules safety qualification – Part 1: Requirements for construction |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4188:1986Nhựa thông Pine resine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14401:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE) Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 544,000 đ | ||||