-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8817-13:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14403:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động) Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1592:1987Cao su. Yêu cầu chung khi thử cơ lý Rubber. General requirements for physicomechanical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8817-15:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 15: Xác định độ dính bám với cốt liệu tại hiện trường Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 15: Test Method for Determining Field Coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13829:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu và chỉ dẫn thực hành đảm bảo môi trường bền vững trong lặn với mục đích giải trí Recreational diving services – Requirements and guidance on environmentally sustainable practices in recreational diving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8817-12:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 12: Nhận biết nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 12: Test Method for Indentification of Slow - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13951:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14533:2025Than tre hoạt tính – Yêu cầu chung Bamboo-based activated carbon – General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14414:2025Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14406:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước cỡ nhỏ Standard test method for determination of water separation characteristics of aviation turbine fuel by small scale water separation instrument |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,088,000 đ | ||||