-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7072:2008Bột giấy. Xác định độ nhớt giới hạn bằng dung dịch đồng etylendiamin (CED) Pulps. Determination of limiting viscosity number in cupri-ethylenediamine (CED) solution |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2145:1977Truyền dẫn thủy lực, khí nén và hệ bôi trơn. Đường kính danh nghĩa Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Nominal diameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13262-2:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 2: Xác định hàm lượng hoạt chất indanofan bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides - Part 2: Determination of indanofan content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4966:1989Mảnh hợp kim cứng dạng CA và CB. Kích thước Hard alloy cutting inserts CA and CB forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6776:2024Xăng không chì – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Unleaded gasoline – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||