-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14250:2024Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hướng dẫn xây dựng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường đối với cơ sở lưu trú. Tourism and related services – Guidelines on developing environmental specifications for accommodation establishments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7161-15:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 15: Khí chữa cháy IG–541 Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 15: IG–541 extinguishant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8401:2024Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5689:2024Nhiên liệu điêzen (DO) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Diesel fuel oils (DO) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||