Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.254 kết quả.
Searching result
| 7421 |
TCVN 10188-2:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 2: Phương pháp phòng phản xạ âm thanh. 31 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 2: Reverberant room method |
| 7422 |
TCVN 10188-3:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 3: Phương pháp bề mặt bao. 28 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 3: Enveloping surface methods |
| 7423 |
TCVN 10188-4:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 4: Phương pháp cường độ âm thanh. 34 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 4: Sound intensity method |
| 7424 |
TCVN 10189-1:2013Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37 Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating |
| 7425 |
TCVN 10190-1:2013Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 1: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ mét. 17 Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 1: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of metric series bearings |
| 7426 |
TCVN 10190-2:2013Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 2: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ inch. 23 Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 2: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of inch series bearings |
| 7427 |
TCVN 10191:2013Ổ lăn - Cụm vòng cách và đũa kim đỡ - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Radial needle roller and cage assemblies - Boundary dimensions and tolerances |
| 7428 |
TCVN 10192:2013Ổ lăn - Đũa kim chặn và cụm vòng cách, vòng đệm chặn - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings — Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers — Boundary dimensions and tolerances |
| 7429 |
TCVN 10193:2013Ổ lăn - Bánh lăn tỳ kiểu ổ đũa kim - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Needle roller bearing track rollers - Boundary dimensions and tolerances |
| 7430 |
TCVN 10194:2013Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions |
| 7431 |
TCVN 10195:2013Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31 Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances |
| 7432 |
TCVN 10196:2013Ổ lăn - ổ bi chuyển động thẳng, kiểu ống bọc - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Sleeve type linear ball bearings - Boundary dimensions and tolerances |
| 7433 |
TCVN 10197:2013Cần trục. Đo các thông số vận tốc và thời gian Cranes. Measurement of velocity and time parameters |
| 7434 |
|
| 7435 |
TCVN 10199-1:2013Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Information labels. Part 1: General |
| 7436 |
TCVN 10199-3:2013Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Information labels. Part 3: Tower cranes |
| 7437 |
TCVN 10200-1:2013Cần trục. Tài liệu hướng dẫn bảo trì. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Maintenance manual. Part 1: General |
| 7438 |
|
| 7439 |
|
| 7440 |
TCVN 10203:2013Phương pháp thử đặc tính thiết bị lọc muội than trong dầu bôi trơn động cơ điêzen - Hiệu suất lọc ban đầu. 17 Performance test method for diesel engine soot-removal devices in lubricating oils -- Initial filtration efficiency |
