• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7009-3:2002

Tín hiệu báo động trong chăm sóc gây mê và hô hấp. Phần 3: Hướng dẫn ứng dụng các báo động

Anaesthesia and respiratory care alarm signals. Part 3: Guidance on application of alarms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2085:1977

Mực in. Phương pháp tạo vệt

Printing inks. Method of making trace

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1855:1976

Rèn - Dập. Thuật ngữ

Forging. Terms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8180-2:2009

Phomat, cùi phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng natamyxin. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đối với phomat, cùi phomat và phomat chế biến

Cheese, cheese rind and processed cheese. Determination of natamycin content. Part 2: High-performance liquid chromatographic method for cheese, cheese rind and processed cheese

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 37152:2018

Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Khuôn khổ chung về phát triển và vận hành

Smart community infrastructures – Common framework for development and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8685-16:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 16: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm teo mũi truyền nhiễm ở lợn

accine testing procedure - Part 16: Bordetella bronchiseptica vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9025-2:2011

Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 2: Xác định khả năng chịu nhổ và kéo qua đầu của đinh và móc kẹp

Methods of test for pallet joints. Part 2: Determination of withdrawal and head pull-through resistance of pallet nails and staples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6415-10:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định hệ số giãn nở ẩm

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 10: Determination of moisture expansion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10199-3:2013

Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Information labels. Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ