-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3786:1994Ống sành thoát nước và phụ tùng Ceramic sewers and fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2597:1978Bản thảo đánh máy cho sách và tạp chí của nhà xuất bản Typewritten final manuscripts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12436:2018Cần trục – Đào tạo người xếp dỡ tải và người báo hiệu Crane – Training of slinger and signaller |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4884:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC Microbiology. General guidance for enumeration of microorganisms. Colony count technique at 30oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10203:2013Phương pháp thử đặc tính thiết bị lọc muội than trong dầu bôi trơn động cơ điêzen - Hiệu suất lọc ban đầu. 17 Performance test method for diesel engine soot-removal devices in lubricating oils -- Initial filtration efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||