• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-100:2015

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-100: Yêu cầu cụ thể đối với máy thổi, máy hút và máy thổi hút rác vườn cầm tay được vận hành bằng nguồn lưới. 18

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-100: Particular requirements for hand-held mains-operated garden blowers, vacuums and blower vacuums

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8082:2013

Sữa, cream và sữa cô đặc. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Milk, cream and evaporated milk. Determination of total solids content (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10193:2013

Ổ lăn - Bánh lăn tỳ kiểu ổ đũa kim - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Needle roller bearing track rollers - Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10195:2013

Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31

Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ