-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8858:2011Móng cấp phối đá dăm và cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu Cement Treated Aggregate Bases for Road Pavement - Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4585:2007Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc Animal feeding stuffs. Groundnut cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13589-13:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 13: Phương pháp hình ảnh trong lỗ khoan Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 13: Borhole imager method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12550:2019Khí thiên nhiên – Tạo mùi Natural gas – Odorization |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12584:2019Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đinh phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Safety trafic equiment - Retroreflecting road studs - Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10201-1:2013Cần trục. Bảo trì. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Maintenance. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||