Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

5701

TCVN 11773:2016

Bản phim nhựa lưu trữ – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Archival motion picture films – Technical requirements and test methods

5702

TCVN 11774:2016

Thông tin và tư liệu – Bộ chỉ số đánh giá hoạt động thư viện

Information and documentation – Library performance indicators

5703

TCVN 11775:2016

Hoạt động thư viện – Thuật ngữ và định nghĩa về sản phẩm và dịch vụ thư viện.

Library activities – Terms and definitions of library products and services

5704

TCVN 12606:2016

Sữa ong chúa - Các yêu cầu

Royal jelly - Specifications

5705

TCVN 1596:2016

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định độ bám dính với sợi dệt

Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of adhesion to textile fabrics

5706

TCVN 2101:2016

Sơn và vecni – Xác định giá trị độ bóng ở 20°, 60° và 85°

Paints and varnishes — Determination of gloss value at 20°, 60° and 85°

5707

TCVN 2231:2016

Vôi canxi cho xây dựng

Lime for construction

5708

TCVN 3593:2016

Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions

5709

TCVN 3595:2016

Máy gia công gỗ – Máy phay – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Routing machines – Nomenclature and acceptance conditions

5710

TCVN 3750:2016

Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ – Phương pháp xác định asphalten (không tan trong heptan)

Standard Test Method for Determination of Asphaltenes (Heptane Insolubles) in Crude Petroleum and Petroleum Products

5711

TCVN 3769:2016

Cao su thiên nhiên SVR – Quy định kỹ thuật.

Rubber, raw natural SVR – Specifications

5712

TCVN 4503:2016

Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn

Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels

5713

TCVN 4732:2016

Đá ốp, lát tự nhiên

Natural stone facing slabs

5714

TCVN 4995:2016

Ngũ cốc – Thuật ngữ và định nghĩa

Cereals – Vocabulary

5715

TCVN 5145:2016

Công nghiệp khai thác gỗ – Công nghệ – Thuật ngữ và định nghĩa

Logging industry – Technology – Terms and definitions

5716

TCVN 5309:2016

Giàn di động trên biển – Phân cấp.

Mobile offshore units – Classification

5717

TCVN 5310:2016

Giàn di động trên biển – Thân giàn.

Mobile offshore units – Hull

5718

TCVN 5311:2016

Giàn di động trên biển – Trang thiết bị

Mobile offshore units – Equipment arrangement

5719

TCVN 5312:2016

Giàn di động trên biển – Ổn định.

Mobile offshore units – Stability

5720

TCVN 5313:2016

Giàn di động trên biển – Phân khoang.

Mobile offshore units – Subdivision

Tổng số trang: 976