-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13842-1:2023Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 1: Phương pháp phát hiện ADN của bò Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 1: Bovine DNA detection method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6022:1995Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2090:2015Sơn, vecni và nguyên liệu cho sơn và vecni. Lấy mẫu. 19 Paints, varnishes and raw materials for paints and varnishes. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9379:2012Kết cấu xây dựng và nền. Nguyên tắc cơ bản về tính toán Building structures and foundations. Basic rules for calculations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 2100-1:2007Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 1: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích lớn Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 1: Falling-weight test, large-area indenter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5670:2007Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử Paints and varnishes - Standard panels for testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 2101:2016Sơn và vecni – Xác định giá trị độ bóng ở 20°, 60° và 85° Paints and varnishes — Determination of gloss value at 20°, 60° and 85° |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,126,000 đ |