-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10578:2014An toàn sản phẩm tiêu dùng - Hướng dẫn người cung ứng Consumer product safety – Guidelines for suppliers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6059:2009Bia. Phương pháp xác định độ đắng Beer. Determination of bitterness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6989-1-5:2008Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1-5: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Vị trí thử nghiệm hiệu chuẩn anten trong dải tần từ 30 MHz đến 1000 MHz Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1-5: Radio disturbance and immunity measuring apparatus - Antenna calibration test sites for 30 MHz to 1 000 MHz |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3578:2020Sắn khô Dried cassava |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11773:2016Bản phim nhựa lưu trữ – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Archival motion picture films – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 520,000 đ | ||||