-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6441:1998Mô tô. Phanh và cơ cấu phanh. Thử và phương pháp đo Motorcycles. Brakes and braking devices. Tests and measurement methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||