-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5145:2016Công nghiệp khai thác gỗ – Công nghệ – Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry – Technology – Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5318:2016Giàn di động trên biển – Hàn. Mobile offshore units – Welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5310:2016Giàn di động trên biển – Thân giàn. Mobile offshore units – Hull |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5311:2016Giàn di động trên biển – Trang thiết bị Mobile offshore units – Equipment arrangement |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 840,000 đ | ||||