-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10928:2015Thực phẩm. Xác định ochratoxin a trong thực phẩm từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. 23 Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5327:1991Radiocaxet. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Radiocassettes. Classification, parameters and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4503:2016Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||