-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8006-6:2009Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 6: Xác định khoảng dung sai thống kê Statistical interpretation of data. Part 6: Determination of statistical tolerance intervals |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4554:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với các tham số của phân bố Weibull Applied statistics – Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7316:2003Hệ thống cỡ số giày. Hệ Mondopoint và cách chuyển đổi sang các hệ khác Shoe sizing system. Mondopoint system and method for converting from the Mondopoint system into other systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6277:2003Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13813-3:2025Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7079-11:2002Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 11: An toàn tia lửa - Dạng bảo vệ “i” Electrical apparatus for use in underground mine - Part 11: Intrinsic safety. Type of protection “i” |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5465-2:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 2: Hỗn hợp xơ ba thành phần Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 2: Ternary fibre mixtures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4503:2016Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,354,000 đ | ||||