• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9673:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng các đồng phân axit béo dạng trans của dầu mỡ thực vật. Phương pháp sắc kí khí

Animal and vegetable fats and oils. Determination of the content of trans fatty acid isomers of vegetable fats and oils. Gas chromatographic method.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9879:2013

Sơn - Xác định độ nhớt KU bằng nhớt kế Stormer

Paint. Measuring krebs unit (KU) viscosity using the Stormer-type viscometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9671:2013

Dầu mỡ thực vật. Các diacylglycerol dạng đồng phân. Xác định tỉ lệ tương đối của 1,2- và 1,3-diacylglycerol.

Vegetable fats and oils. Isomeric diacylglycerols. Determination of relative amounts of 1,2- and 1,3-diacylglycerols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8888:2011

Ống thép cacbon thích hợp đối với việc tạo ren phù hợp với TCVN 7701-1 (ISO 7-1)

Carbon steel tubes suitable for screwing in accordance with TCVN 7701-1 (ISO 7-1)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5318:2016

Giàn di động trên biển – Hàn.

Mobile offshore units – Welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-D02:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D02: Độ bền màu với ma sát : Dung môi hữu cơ

Textiles. Tests for colour fastness. Part D02: Colour fastness to rubbing: Organic solvents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5309:2016

Giàn di động trên biển – Phân cấp.

Mobile offshore units – Classification

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ