-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5319:2016Giàn di động trên biển – Trang bị an toàn Mobile offshore units – Safety equipment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4995:2016Ngũ cốc – Thuật ngữ và định nghĩa Cereals – Vocabulary |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 432,000 đ | ||||