Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 3901 |
TCVN 12387:2018Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung Sensory analysis – Methodology – General guidance |
| 3902 |
TCVN 12388-1:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với nhân viên phòng đánh giá cảm quan – Phần 1: Trách nhiệm của nhân viên Sensory analysis – General guidance for the staff of a sensory evaluation laboratory – Part 1: Staff responsibilities |
| 3903 |
TCVN 12388-2:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với nhân viên phòng đánh giá cảm quan – Phần 2: Tuyển chọn và huấn luyện người phụ trách hội đồng Sensory analysis – General guidance for the staff of a sensory evaluation laboratory – Part 2: Recruitment and training of panel leaders |
| 3904 |
TCVN 12389:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung để lựa chọn, huấn luyện, giám sát người đánh giá được lựa chọn và chuyên gia đánh giá cảm quan Sensory analysis – General guidelines for the selection, training and monitoring of selected and expert sensory assessors |
| 3905 |
TCVN 12390:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung về thiết kế phòng thử Sensory analysis – General guidance for the design of test rooms |
| 3906 |
TCVN 12391:2018Phân tích cảm quan – Đánh giá (xác định và xác nhận) thời hạn sử dụng thực phẩm Sensory analysis – Assessment (determination and verification) of the shelf life of foodstuffs |
| 3907 |
TCVN 12392-1:2018Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 1: Sợi thép Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 1: Steel fiber |
| 3908 |
TCVN 12392-2:2018Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers |
| 3909 |
TCVN 12393:2018Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods |
| 3910 |
TCVN 12394:2018Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing |
| 3911 |
|
| 3912 |
TCVN 12396:2018Mật ong – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp đo chỉ số khúc xạ Honey – Determination of moisture by refractometric method |
| 3913 |
|
| 3914 |
TCVN 12398:2018Mật ong – Xác định độ pH và độ axit tự do bằng phép chuẩn độ đến pH 8,3 Honey – Determination of pH and of free acidity by titration to pH 8.3 |
| 3915 |
TCVN 12399:2018Mật ong – Xác định độ pH, độ axit tự do, độ axit lacton và độ axit tổng số bằng phép chuẩn độ đến điểm tương đương Honey – Determination of pH, free acidity, lactones and total acidity by equivalence point titration |
| 3916 |
|
| 3917 |
|
| 3918 |
TCVN 12419:2018Cao su lưu hóa - Vật liệu chèn khe định hình dùng cho mặt đường bê tông xi măng - Yêu cầu kỹ thuật Rubber, vulcanized - Preformed joint seals for use between concrete paving sections of highways - Specification |
| 3919 |
TCVN 12420:2018Ống mềm cao su gia cường sợi dệt dùng cho không khí nén - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses, textile-reinforced, for compressed air - Specification |
| 3920 |
TCVN 12421:2018Ống mềm và cụm ống cao su hoặc chất dẻo - Thử nghiệm xung áp -thủy lực không uốn Rubber or plastics hoses and hose assemblies - Hydraulic-pressure impulse test without flexing |
