-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11063:2016Thực phẩm chức năng - Xác định tổng hàm lượng Isoflavon đậu tương bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Dietary supplements – Determination of total soy isoflavones content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11490:2016Thực phẩm – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc kí lỏng – phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS) – Các thông số đo phổ khối lượng hai lần Food analysis – Determination of pesticide residues by LC– MS/MS – Tandem mass spectrometric parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12382:2018Thực phẩm – Xác định hàm lượng tinh bột và sản phẩm phân hủy bằng enzym của tinh bột – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Foodstuffs – Enzymatic determination of starch and its degradation products – Method using high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13865:2023Chất dẻo – Thanh định hình (profile) polyvinyl clorua (PVC) – Xác định ngoại quan sau khi phơi nhiệt ở 150 oC Plastics - Poly(vinyl chloride) (PVC) based profiles - Determination of the appearance after exposure at 150 °C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12381:2018Thực phẩm – Xác định hàm lượng sucralose – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Foodstuffs – Determination of sucralose – High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||