-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11935-6:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 6: Phép thử thời tiết nhân tạo bằng cách phơi mẫu sử dụng đèn huỳnh quang UV và nước Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Exposure of wood coatings to artificial weathering using fluorescent UV lamps and water |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11719:2016Bồn rửa nhà bếp – Kích thước lắp nối. Kitchen sinks – Connecting dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11823-11:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 11: Mố, trụ và tường chắn Highway bridge design specification - Part 11: Abutments, piers and walss |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12388-1:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với nhân viên phòng đánh giá cảm quan – Phần 1: Trách nhiệm của nhân viên Sensory analysis – General guidance for the staff of a sensory evaluation laboratory – Part 1: Staff responsibilities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 642,000 đ | ||||