-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3726:1989Tôm nguyên liệu tươi Fresh shrimps for food processing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3666:1989Lợn đực giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed boars. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8767:2011Thịt và sản phẩm thịt. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất béo. Phương pháp phân tích sử dụng lò vi sóng và cộng hưởng từ hạt nhân. Meat and meat products. Determination of moisture and fat content. Microwave and nuclear magnetic resonance analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12388-1:2018Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với nhân viên phòng đánh giá cảm quan – Phần 1: Trách nhiệm của nhân viên Sensory analysis – General guidance for the staff of a sensory evaluation laboratory – Part 1: Staff responsibilities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||