• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6417:1998

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo hương - Các yêu cầu chung

Food additive - General requirements for natural flavourings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12261:2018

Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Yêu cầu thiết kế hệ thống công trình giữ cát giảm sóng

Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design requirements for groin and detached breakwate

220,000 đ 220,000 đ Xóa
3

TCVN 11820-1:2017

Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 1: Nguyễn tắc chung

Marine port facilities - Design requirements - Part 1: General principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6757:2000

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất phụ tùng (WPMI)

Road vehicles. World parts manufacturer identifier (WPMI) code

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10631:2015

Phụ gia thực phẩm. Kali nitrit. 8

Food additives. Potassium nitrite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7533:2005

Lốp xe tải và xe buýt. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Truck and bus tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10402:2015

Công trình thủy lợi. Đập cao su. Thiết kế, thi công và nghiệm thu. 60

Hydraulic structures. Rubber dam. Design, constructinon and acceptance

240,000 đ 240,000 đ Xóa
8

TCVN 2058:1977

Thép tấm dày cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled thick steel plates. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5426:1991

Máy nén kiểu pittông. Yêu cầu kỹ thuật

Reciprocating compressors. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4900:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ không đổi

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under constant conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11793:2017

Đường sắt đô thị khổ đường 1000 mm - Yêu cầu thiết kế tuyến

1000 mm gauge railway - Design requirements for track work

352,000 đ 352,000 đ Xóa
12

TCVN 5397:1991

Ruột dẫn điện cho cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm - Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Conductors for cables and wires - Basic parameters and technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8711-1:2011

Động vật và sản phẩm động vật – Phần 1: Quy trình chung phân tích nguy cơ trong nhập khẩu động vật sống

Animal and animal products – Part 1: Import risk analysis process for live animal

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8392:2010

Mối nối mềm áp suất cao dùng cho hệ thống khí y tế

High-presure flexible connections for use with medical gas systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 12247-2:2018

Không khí trong nhà, không khí xung quanh và không khí nơi làm việc – Lấy mẫu và phân tích các hợp chất hữu cơ bay hơi bằng ống hấp phụ/giải hấp nhiệt/sắc ký khí mao quản – Phần 2: Lấy mẫu khuếch tán

Indoor, ambient and workplace air¬ – Sampling and analysis of volatile organic compounds by sorbent tube/thermal desorption/capillary gas chromatography – Part 2: Diffusive sampling

184,000 đ 184,000 đ Xóa
16

TCVN 11309:2016

Xác định dibenzo – p – dioxin polyclo hóa và dibenzofuran polyclo hóa từ các lò đốt chất thải đô thị.

Determination of polychlorinated dibenzo– p– dioxins and polychforinated dibenzofurans from municipal waste combustors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 2512:1978

Ổ trượt. Thân nguyên có hai lỗ để kẹp chặt

Plain bearings. Pillow housings with two bolt holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 13589-1:2022

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 1: Quy định chung

Investigation, assessment and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 1: General regulations

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 6474-3:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 3: Technical Requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
20

TCVN 6141:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo - Bảng chiều dày thông dụng của thành ống

Thermoplastics pipes - Universal wall thickness table

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 6852-2:2010

Động cơ đốt trong kiểu pit tông. Đo chất thải. Phần 2: Đo các chất thải khí và hạt ở điều kiện hiện trường.

Reciprocating internal combustion engines . Exhaust emission measurement. Part 2: Measurement of gaseous and particulate exhaust emissions under field conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 8410:2010

Máy cấy lúa - Tính năng làm việc - Phương pháp thử

Rice transplanter - Field performance - Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 10181:2013

Đường ống bằng gang dẻo - Lớp bọc Polyetylen sử dụng tại hiện trường. 8

Ductile iron pipelines - Polyethylene sleeving for site application

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6415-12:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ bền băng giá

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 12: Determination of frost resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 6380:2007

Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn Quốc tế cho sách (ISBN)

Information and documentation. International Standard Book Number (ISBN)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
26

TCVN 6404:2016

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – Yêu cầu chung và hướng dẫn kiểm tra vi sinh vật

Microbiology of food and animal feeding stuffs – General requirements and guidance for microbiological examinations

444,000 đ 444,000 đ Xóa
27

TCVN 3718:1982

Trường điện từ tần số radio. Yêu cầu chung về an toàn

Electromagnetic fields of radio frequency. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
28

TCVN 12180-3:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 3: Các hợp phần của dự án tái sử dụng cho tưới

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects -Part 3: Components of a reuse project for irrigation

204,000 đ 204,000 đ Xóa
29

TCVN 12376:2018

Nguyên tắc và hướng dẫn thực hiện quy trình quản lý nguy cơ vi sinh vật

Principles and guidelines for the conduct of microbiological risk management

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,712,000 đ